se sẻ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chim sẻ (phương ngữ): "se sẻ" là cách gọi địa phương, thường dùng ở một số vùng miền Việt Nam, để chỉ loài chim nhỏ, lông màu nâu xám, thường sống gần người, hay ăn lúa và côn trùng. Từ này đồng nghĩa với "chim sẻ" trong ngôn ngữ phổ thông.
- Vật nhỏ bé, tầm thường (nghĩa bóng, ít dùng): Trong một số ngữ cảnh văn học dân gian, "se sẻ" có thể ám chỉ điều gì đó nhỏ nhặt, không đáng kể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (chỉ chim):
- Con se sẻ bay đậu trên mái nhà. (Con chim sẻ bay đậu trên mái nhà.)
- Đám se sẻ ríu rít bên bờ ruộng. (Đàn chim sẻ kêu ríu rít bên bờ ruộng.)
- Nghĩa bóng:
- Chuyện se sẻ ấy chẳng đáng bận tâm. (Chuyện nhỏ nhặt ấy chẳng đáng bận tâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se sẻ" trong văn học địa phương: Từ này thường xuất hiện trong thơ ca, truyện ngắn miêu tả cảnh đồng quê, mang sắc thái thân thuộc, mộc mạc.
- Tiếng se sẻ gọi bầy chiều xuống thấp. (Tiếng chim sẻ gọi đàn vào buổi chiều tà.)
- "Như se sẻ": Dùng để so sánh sự nhỏ bé, yếu ớt.
- Cô ấy nhỏ nhắn như se sẻ. (Cô ấy nhỏ nhắn và thanh mảnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Sẻ (danh từ): dạng rút gọn phổ biến hơn, chỉ loài chim sẻ.
- Con sẻ tha mồi về tổ. (Con chim sẻ mang mồi về tổ.)
- Chim sẻ (danh từ): tên gọi chuẩn mực trong tiếng Việt toàn dân.
- Chim sẻ thường làm tổ dưới mái hiên. (Chim sẻ thường làm tổ dưới mái hiên.)
- Sẻ đồng (danh từ): loài sẻ sống ở vùng đồng ruộng.
- Sẻ đồng bay thành đàn lớn. (Sẻ đồng bay thành đàn lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Chim sẻ: loài chim nhỏ, phổ biến ở nông thôn.
- Sẻ nâu: cách gọi khác dựa trên màu lông.
Thành ngữ liên quan
- Lạy ông tôi ở bụi này (không dùng "se sẻ" trực tiếp nhưng có liên quan đến hình ảnh chim sẻ trong văn hóa dân gian). Tuy nhiên, không có thành ngữ phổ biến nào chứa trực tiếp từ "se sẻ".